Demand Generation
Quick definition
Demand generation là tập hợp hoạt động marketing xây awareness và sự quan tâm đối với sản phẩm của công ty trong target market, với mục tiêu tạo khách hàng tương lai chứ không chỉ capture những người đã sẵn sàng mua.
Demand generation và lead generation
Hai khái niệm có phần chồng lấn và mỗi công ty định nghĩa khác nhau. Cách phân biệt phổ biến là demand generation xây awareness và interest trên toàn thị trường, thường qua educational content, event và community, còn lead generation capture contact detail của những người phản hồi để có thể follow-up. Nhiều team coi lead generation là một phần của demand generation.
Các hoạt động phổ biến
- Educational content và thought leadership.
- Webinar và event.
- Search visibility và content.
- Paid và social campaign cho awareness.
- Community, podcast và partnership.
- Sales enablement material.
Cách đo lường
Vì hiệu ứng tích lũy theo thời gian và thường không tạo click ngay, demand generation khó đo bằng last-click attribution. Team thường nhìn branded search, direct visit, engagement và pipeline được sourced hoặc influenced.
Ví dụ
Một công ty payroll software tài trợ podcast cho chủ doanh nghiệp nhỏ và xuất bản report benchmark lương hằng năm. Ít người nghe click ngay, nhưng trong những tháng sau, nhiều prospect liên hệ hơn và nhắc đến podcast khi hỏi thông tin.

