Marketing Glossary: Marketing Terms & Definitions

Plain-language definitions of the terms, metrics and concepts you meet when planning, tracking and reporting marketing. Metrics link to their KPI page with the formula and a worked example.

18 results

A

B

  • B2B Marketing

    Marketing Strategy

    Marketing hướng đến các doanh nghiệp khác thay vì người tiêu dùng cá nhân, thường có sales cycle dài hơn và nhiều decision-maker.

    See also: Account-Based Marketing, Ideal Customer Profile

  • B2C Marketing

    Marketing Strategy

    Marketing hướng đến người tiêu dùng cá nhân, thường có quyết định nhanh hơn và chịu ảnh hưởng lớn hơn từ cảm xúc, sự tiện lợi và brand.

    See also: Target Audience

  • Buyer Persona

    Marketing Strategy

    Hồ sơ bán hư cấu về một khách hàng điển hình, được xây dựng từ research và data.

    See also: Target Audience, Ideal Customer Profile, Phân khúc thị trường

D

G

  • Go-to-Market Strategy

    Marketing Strategy

    Kế hoạch xác định cách công ty đưa product hoặc service vào một thị trường cụ thể và tiếp cận target customer, gồm positioning, pricing, channel và sales approach.

    See also: Marketing Plan, Marketing Mix

I

  • Ideal Customer Profile (ICP)

    Marketing Strategy

    Mô tả loại tổ chức hoặc customer nhận được nhiều value nhất từ product và phù hợp nhất để bán, dựa trên tiêu chí như ngành, quy mô, nhu cầu và budget.

    See also: Buyer Persona, Account-Based Marketing

  • Inbound Marketing

    Marketing Strategy

    Thu hút customer bằng cách publish content và trải nghiệm hữu ích mà họ tự tìm thấy qua search, social, email… thay vì interrupt bằng outbound message.

    See also: Demand Generation

M

  • Marketing Channel

    Marketing Strategy

    Con đường business dùng để tiếp cận audience hoặc truyền message, như search, social media, email, event hoặc retail partner.

    See also: Omnichannel Marketing

  • Marketing Funnel

    Marketing Strategy

    Mô hình cho thấy một audience lớn dần thu hẹp thành customer khi người dùng đi từ awareness đến purchase.

  • Marketing Mix

    Marketing Strategy

    Tập hợp các yếu tố có thể kiểm soát mà công ty kết hợp để đưa product ra market, thường được tổ chức theo 4 Ps.

    See also: Phân khúc thị trường, Unique Value Proposition, Go-to-Market Strategy

  • Marketing Plan

    Marketing Strategy

    Tài liệu xác định marketing goal, audience, strategy, tactic, budget và timeline trong một giai đoạn, cùng cách đo kết quả.

    See also: Go-to-Market Strategy, SWOT Analysis

O

  • Omnichannel Marketing

    Marketing Strategy

    Cung cấp trải nghiệm nhất quán và kết nối trên mọi channel như web, mobile, email, social và cửa hàng vật lý để customer chuyển qua lại mà không phải bắt đầu lại.

    See also: Marketing Channel

P

  • Phân khúc thị trường

    Marketing Strategy

    Chia thị trường thành các nhóm customer có nhu cầu hoặc đặc điểm tương tự để mỗi nhóm nhận được offer và message phù hợp hơn.

    See also: Target Audience, Buyer Persona

  • Phân tích cạnh tranh

    Marketing Strategy

    Nghiên cứu product, pricing, positioning và marketing của competitor để hiểu business có thể cạnh tranh và khác biệt ở đâu.

    See also: SWOT Analysis

S

  • SWOT Analysis (SWOT)

    Marketing Strategy

    Framework hoạch định liệt kê Strengths và Weaknesses nội bộ của tổ chức cùng Opportunities và Threats bên ngoài.

    See also: Phân tích cạnh tranh, Marketing Plan

T

  • Target Audience

    Marketing Strategy

    Nhóm người cụ thể mà product, campaign hoặc message muốn tiếp cận, được xác định bởi đặc điểm như nhân khẩu học, sở thích, nhu cầu hoặc behavior.

    See also: Buyer Persona, Phân khúc thị trường

U